| Gốc từ | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ / Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| OBLIGE | Obligation | Oblige | Obligatory | Bắt buộc / Nghĩa vụ |
| ACHIEVE | Achievement | Achieve | Achievable | Thành tựu / Đạt được |
| ADMIRE | Admiration | Admire | Admirable / Admirably | Ngưỡng mộ |
| DEEP | Depth | Deepen | Deep / Deeply | Độ sâu / Sâu sắc |